Rank Tướng Vương Giả Vinh Diệu | Honor of Kings Tier List

Rank tướng Vương Giả Vinh Diệu là dữ liệu thể hiện cấp bậc tướng (tier list), tỉ lệ thắng, tỉ lệ chọn cũng như tỉ lệ cấm trong VGVD. Dữ liệu này sẽ thay đổi liên tục dựa trên dữ liệu nhà phát hành lấy từ người chơi.

Bảng Xếp Hạng Rank Tướng Vương Giả Vinh Diệu Tháng 7/2026

Bản Nội Địa

Dữ liệu tier list được cập nhật từ HOK CAMP sever Trung Quốc ở chế độ đấu Thượng Đỉnh 1350+.

NgàyThay Đổi
3/7/26– Update bảng tier list tháng 7.
27/5/26– Update bảng tier list tháng 6.
9/2/26– Update bảng tier list tháng 2.
17/1/26– Thêm Đại Vũ vào tier list.
03/1/26– Update bảng tier list tháng 1.
4/11/25– Update bảng tier list tháng 11.
03/09/25– Update bảng tier list tháng 9.
13/08/25– Update bảng tier list tháng 8.
09/07/25– Thêm Tôn Quyền vào tier list.
12/06/25– Thêm bảng xếp hạng

Bản Quốc Tế

Cập nhật lần cuối: 14/08/2026
TướngTierTỉ lệ thắngTỉ lệ chọnTỉ lệ cấm
Lý Tín Lý Tín Đường Đối Đầu S 53.83%2.66%3.23%
Hải Nặc Ngao Ẩn Đường Phát Triển S 48.53%1.86%4.11%
Đát Kỷ Đát Kỷ Đường Giữa S 51.35%2.64%2.41%
Đại Tư Mệnh Đại Tư Mệnh Đường Rừng Đường Đối Đầu S 49.27%1.66%4.09%
Angela Angela Đường Giữa S 51.85%2.75%1.46%
Hậu Nghệ Hậu Nghệ Đường Phát Triển S 49.82%2.86%0.17%
Mễ Lai Mễ Lai Đường Giữa S 47.91%1.79%1.92%
Trương Lương Trương Lương Đường Giữa Hỗ Trợ/Roam S 50.53%0.8%3.72%
Thái Văn Cơ Thái Văn Cơ Hỗ Trợ/Roam S 51.26%1.28%2.58%
Vương Chiêu Quân Vương Chiêu Quân Đường Giữa Hỗ Trợ/Roam S 51.8%2.01%0.74%
Mạc Tử Mạc Tử Đường Giữa Hỗ Trợ/Roam S 49.64%1.64%1.38%
Lỗ Ban Đệ Thất Lỗ Ban Đệ Thất Đường Phát Triển A 51.26%2.01%0.36%
Lan VGVD Lan Đường Rừng A 48.11%1.62%0.92%
Hải Nguyệt Hải Nguyệt Đường Giữa A 49.23%1.02%2.02%
Dolia Dolia Hỗ Trợ/Roam A 46.54%1.72%0.62%
Erin Erin Đường Phát Triển A 51.49%1.84%0.22%
Đông Hoàng Thái Nhất Đông Hoàng Thái Nhất Đường Đối Đầu Hỗ Trợ/Roam A 49.15%0.72%2.43%
Marco Polo Marco Polo Đường Phát Triển A 49.07%1.77%0.29%
Florentino - Phất Lạc Luân Phất Lạc Luân Đường Đối Đầu A 52.03%0.66%2.28%
Hạ Hầu Đôn Hạ Hầu Đôn Đường Rừng Đường Đối Đầu Hỗ Trợ/Roam A 52.4%1.52%0.54%
Yao Yao Hỗ Trợ/Roam A 48.97%1.01%1.54%
Tiểu Kiều Tiểu Kiều Đường Giữa A 48.37%1.62%0.24%
Chi Cha VGVD Chi Cha Đường Rừng Đường Đối Đầu A 51.17%1.47%0.4%
Ngu Cơ Ngu Cơ Đường Phát Triển A 51.47%1.52%0.21%
Luara Luara Đường Phát Triển A 52.96%1.51%0.16%
Tôn Ngộ Không Tôn Ngộ Không Đường Rừng Đường Đối Đầu A 49.29%1.32%0.52%
Tôn Thượng Hương Tôn Thượng Hương Đường Phát Triển A 48.28%1.54%0.07%
Già La Già La Đường Phát Triển A 53.55%1.38%0.36%
Chúc Duyên Chúc Duyên Hỗ Trợ/Roam A 48.34%0.97%1.11%
Arthur Arthur Đường Rừng Đường Đối Đầu A 48.43%1.42%0.14%
Khải Khải Đường Rừng Đường Đối Đầu A 50.33%1.4%0.15%
Gia Cát Lượng Gia Cát Lượng Đường Giữa Đường Rừng A 49.96%1.26%0.34%
Mị Nguyệt Mị Nguyệt Đường Rừng Đường Đối Đầu A 51.44%0.85%1.11%
Nữ Oa Nữ Oa Đường Giữa A 53.87%1.02%0.67%
Devara Devara Đường Rừng Đường Đối Đầu B 48.86%1.2%0.33%
Điển Vi Điển Vi Đường Rừng B 50.93%0.99%0.52%
Trang Chu Trang Chu Hỗ Trợ/Roam B 47.82%0.62%1.23%
Liêm Pha Liêm Pha Đường Đối Đầu B 52.08%1.13%0.15%
Lữ Bố Lữ Bố Đường Đối Đầu B 49.12%1.04%0.23%
Nguyên Lưu Chi Tử · Xạ Thủ VGVD Nguyên Lưu Chi Tử (Xạ Thủ) Đường Phát Triển B 51.42%1.09%0.05%
Lorion - Lạc Lý Ngang Lạc Lý Ngang Đường Giữa B 51.65%0.68%0.85%
Chung Quỳ Chung Quỳ Hỗ Trợ/Roam B 50.13%0.86%0.48%
Triệu Vân Triệu Vân Đường Rừng B 53.4%1.06%0.06%
Miyamoto Musashi Musashi Đường Rừng Đường Đối Đầu B 49.28%0.94%0.27%
Đại Kiều Đại Kiều Đường Giữa Hỗ Trợ/Roam B 49.22%0.84%0.46%
Trương Phi Trương Phi Hỗ Trợ/Roam B 48.78%0.83%0.33%
A Kha A Kha Đường Rừng B 51.29%0.51%0.96%
Alessio Alessio Đường Phát Triển B 51.7%0.94%0.03%
Bách Lý Thủ Ước Bách Lý Thủ Ước Đường Phát Triển B 49.93%0.91%0.09%
Lan Lăng Vương Lan Lăng Vương Đường Rừng B 48.91%0.46%0.98%
Chân Cơ Chân Cơ Đường Giữa B 50.31%0.91%0.03%
Lý Nguyên Phương Lý Nguyên Phương Đường Phát Triển Đường Rừng B 49.25%0.89%0.03%
Lưu Thiện Lưu Thiện Hỗ Trợ/Roam B 50.09%0.85%0.09%
Cuồng Thiết Cuồng Thiết Đường Đối Đầu B 47.79%0.79%0.13%
Garuda Garuda Đường Giữa B 51.17%0.81%0.03%
Địch Nhân Kiệt Địch Nhân Kiệt Đường Phát Triển B 51.22%0.81%0.02%
Hải Nặc Hải Nặc Đường Giữa Đường Đối Đầu B 47.7%0.75%0.14%
Tôn Sách Tôn Sách Đường Rừng Đường Đối Đầu B 48.46%0.8%0.03%
Lý Bạch Lý Bạch Đường Rừng B 51.41%0.63%0.34%
Công Tôn Ly Công Tôn Ly Đường Phát Triển Đường Rừng B 46.4%0.67%0.27%
Thương Thương Đường Phát Triển Đường Rừng B 50.24%0.73%0.07%
Khương Tử Nha Khương Tử Nha Đường Giữa Hỗ Trợ/Roam B 50.85%0.72%0.07%
Vân Anh Vân Anh Đường Rừng B 52.72%0.72%0.06%
Tây Thi Tây Thi Đường Giữa B 51.34%0.59%0.3%
Charlotte Charlotte Đường Đối Đầu B 49.7%0.71%0.05%
Ảnh VGVD Ảnh Đường Rừng Đường Đối Đầu B 50.3%0.7%0.05%
Hạng Vũ Hạng Vũ Đường Đối Đầu Hỗ Trợ/Roam B 50.83%0.7%0.03%
Điêu Thuyền Điêu Thuyền Đường Giữa B 48.39%0.66%0.07%
Mai Shiranui Mai Shiranui Đường Giữa B 48.46%0.63%0.11%
BUTTERFLY Butterfly Đường Rừng C 51.3%0.62%0.08%
Tư Mã Ý Tư Mã Ý Đường Giữa Đường Rừng C 52.81%0.59%0.12%
Lộ Na Lộ Na Đường Rừng C 46.96%0.52%0.23%
Dịch Tinh Dịch Tinh Đường Giữa C 51.07%0.61%0.03%
Phi VGVD Phi Đường Rừng Đường Đối Đầu C 54.32%0.52%0.18%
Biển Thước VGVD Biển Thước Đường Giữa C 49.81%0.53%0.16%
Nguyên Lưu Chi Tử · Đỡ Đòn VGVD Nguyên Lưu Chi Tử (Đỡ Đòn) Đường Rừng Đường Đối Đầu C 48.43%0.58%0.07%
ata Ata Đường Đối Đầu C 52.78%0.58%0.04%
Á Liên VGVD Á Liên Đường Đối Đầu C 50.46%0.55%0.03%
Chung Vô Diệm Chung Vô Diệm Đường Rừng Đường Đối Đầu C 51.47%0.52%0.05%
Nakoruru Nakoruru Đường Rừng C 50.09%0.5%0.05%
Annette - An Nại Đặc An Nại Đặc Đường Giữa Hỗ Trợ/Roam C 50%0.45%0.15%
Mông Nha Mông Nha Đường Phát Triển C 54.19%0.5%0.01%
Tang Khởi Tang Khởi Hỗ Trợ/Roam C 53.77%0.49%0.02%
A Cổ Đóa A Cổ Đóa Đường Phát Triển Đường Rừng C 51.7%0.46%0.04%
Nguyên Lưu Chi Tử · Pháp Sư VGVD Nguyên Lưu Chi Tử (Pháp Sư) Đường Giữa C 51.29%0.45%0.04%
Can Tương Mạc Tà Can Tương Mạc Tà Đường Giữa C 50.46%0.43%0.08%
Dương Tiễn Dương Tiễn Đường Rừng Đường Đối Đầu C 50.21%0.44%0.05%
Minh Thế Ẩn Minh Thế Ẩn Hỗ Trợ/Roam C 50.95%0.44%0.02%
Cao Tiệm Ly Cao Tiệm Ly Đường Giữa C 51.99%0.42%0.04%
Chu Du Chu Du Đường Giữa C 52.16%0.43%0.01%
Hoàng Trung Hoàng Trung Đường Phát Triển C 50.53%0.43%0.02%
Dương Ngọc Hoàn Dương Ngọc Hoàn Đường Giữa Đường Rừng Hỗ Trợ/Roam C 50.27%0.43%0.01%
Diệu VGVD Diệu Đường Rừng Đường Đối Đầu C 50.43%0.42%0.03%
Na Tra Na Tra Đường Rừng Đường Đối Đầu C 51.82%0.39%0.04%
Quan Vũ VGVD Quan Vũ Đường Đối Đầu C 47.24%0.37%0.09%
Thượng Quan Uyển Nhi Thượng Quan Uyển Nhi Đường Giữa C 48.99%0.39%0.04%
Lão Phu Tử Lão Phu Tử Đường Đối Đầu C 51.95%0.38%0.05%
Cơ Tiểu Mãn Cơ Tiểu Mãn Đường Đối Đầu C 47.44%0.38%0.05%
Lapulapu Vương Giả Vinh Diệu Lapulapu Hỗ Trợ/Roam C 54.49%0.37%0.02%
Fatih Fatih Đường Rừng Đường Đối Đầu C 50.68%0.35%0.06%
Ukyo Tachibana Ukyo Tachibana Đường Rừng Đường Đối Đầu C 48.59%0.37%0.02%
Quỷ Cốc Tử Quỷ Cốc Tử Hỗ Trợ/Roam C 52.36%0.21%0.33%
Bạch Khởi Bạch Khởi Đường Rừng Đường Đối Đầu C 50.8%0.35%0.05%
Hoa Mộc Lan Hoa Mộc Lan Đường Đối Đầu C 49.35%0.36%0.02%
Kính Kính Đường Rừng C 46.01%0.31%0.13%
Tôn Tẫn Tôn Tẫn Hỗ Trợ/Roam C 49.52%0.33%0.02%
Nguyên Ca Nguyên Ca Đường Đối Đầu C 48.76%0.31%0.05%
Lưu Bị Lưu Bị Đường Rừng C 50.97%0.29%0.03%
Bùi Cầm Hổ Bùi Cầm Hổ Đường Rừng C 50.93%0.25%0.06%
Lưu Bang Lưu Bang Đường Đối Đầu Hỗ Trợ/Roam C 50.73%0.27%0.02%
Hàn Tín Hàn Tín Đường Rừng C 48.45%0.25%0.05%
Mộng Kỳ Mộng Kỳ Đường Rừng Đường Đối Đầu C 52.7%0.22%0.02%
Bách Lý Huyền Sách Bách Lý Huyền Sách Đường Rừng C 52.59%0.2%0.03%
Đạt Ma Đạt Ma Đường Đối Đầu C 50.96%0.19%0.02%
Vân Trung Quân Vân Trung Quân Đường Rừng C 51.17%0.19%0.01%
Athena Athena Đường Rừng C 54.17%0.06%0%

Giải Thích Danh Sách Bậc và Tỷ Lệ

Thông Số Tỷ Lệ

Danh sách xếp hạng tướng trên dựa trên dữ liệu các trận đấu xếp hạng của tất cả người chơi, giúp người chơi hiểu rõ hơn về độ phổ biến của các tướng và đưa ra lựa chọn thông minh khi chọn tướng cho trận đấu. Tướng xếp hạng càng cao (T) thì độ phổ biến của tướng đó càng cao. Xếp hạng này được tính dựa trên ba yếu tố: Tỷ lệ chọn (pick rate), Tỷ lệ thắng (win rate)Tỷ lệ cấm (ban rate).

Tỷ Lệ ChọnCho biết mức độ phổ biến của tướng trong các trận đấu.
Tỷ Lệ ThắngThể hiện hiệu quả chiến thắng của tướng.
Tỷ Lệ CấmCho thấy mức độ người chơi tránh đối đầu với tướng đó.

Giải Thích Xếp Hạng

Tier S, A, B, C áp dụng cho bản Quốc Tế còn T0 –> T3 dùng trong bản Nội Địa.

Tier S/T0Tướng mạnh vượt trội, hiệu quả cao trong hầu hết đội hình và meta.
Tier A/T1Tướng mạnh, dễ sử dụng và phù hợp với nhiều chiến thuật.
Tier B/T2Tướng trung bình, cần kỹ năng hoặc đội hình phù hợp để phát huy.
Tier C/T3Tướng yếu hoặc ít hiệu quả trong meta hiện tại, ít được sử dụng.

Danh Sách Tướng & Hướng Dẫn